; }

GIANG THANH VÀ CÂU NÓI "TÔI LÀ CON CHÓ CỦA MAO CHỦ TỊCH"

Tháng 12 năm 1980, tại một phòng xử án ở Bắc Kinh, một người đàn bà 67 tuổi đứng trước vành móng ngựa và tự gọi mình là chó.

Người đó là Giang Thanh, diễn viên hạng B ở Thượng Hải, sau trở thành vợ Mao Trạch Đông, rồi trở thành một trong những kẻ quyền lực nhất Trung Quốc trong thập niên 1966–1976, và cuối cùng trở thành bị cáo chính trong phiên tòa lớn nhất lịch sử Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Câu bà nói, nguyên văn tiếng Trung:
"我是毛主席的一条狗,主席叫我咬谁我就咬谁。" (Wǒ shì Máo zhǔxí de yī tiáo gǒu, zhǔxí jiào wǒ yǎo shuí wǒ jiù yǎo shuí.)
Dịch nghĩa: "Tôi là một con chó của Chủ tịch Mao. Chủ tịch bảo tôi cắn ai thì tôi cắn người đó."
Bối cảnh lịch sử
Năm 1966–1976, Cách mạng Văn hóa tàn phá Trung Quốc: hàng triệu người bị bức hại, bị giết, bị đày ải. Mao Trạch Đông là kiến trúc sư của toàn bộ chiến dịch đó. Nhưng Mao chết vào tháng 9/1976, và Đặng Tiểu Bình, người lên nắm quyền sau đó, đối mặt với một bài toán chính trị không có lời giải hoàn hảo: phải xử lý hậu quả của Cách mạng Văn hóa để ổn định đất nước và chuyển sang cải cách, nhưng không thể kết tội Mao trực tiếp, vì kết tội Mao là phá hủy nền tảng tính chính danh của toàn bộ Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Giải pháp được chọn: công thức chính trị "Mao 7 phần công, 3 phần tội", và đưa Tứ Nhân Bang — Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn, Diêu Văn Nguyên — ra làm vật tế thần gánh hết tội lỗi của mười năm loạn lạc.
Phiên tòa đặc biệt khai mạc ngày 20/11/1980, xét xử tội danh phản cách mạng và âm mưu tiếm quyền. Tòa án được chỉ đạo phải chứng minh rằng những gì xảy ra trong Cách mạng Văn hóa không phải là chính sách của Mao, mà là hành động tự ý của một nhóm kẻ cơ hội phản cách mạng.
Đây là cái bẫy pháp lý mà Giang Thanh phải đối mặt và câu "con chó của Mao" chính là cách bà phá bẫy đó.
Tại sao bà nói câu đó
Giang Thanh không nói câu này vì khiêm tốn hay vì sụp đổ tinh thần. Ngược lại, đó là đòn phản công có tính toán.
Bà nói câu này ngày 24/12/1980, trong phần tự biện hộ, và bắt đầu bằng một thành ngữ Trung Quốc: 打狗看主人 — "đánh chó phải nhìn mặt chủ". Rồi bà nói thẳng: tôi là con chó của Mao Chủ tịch. Bà còn ví mình là "con tốt đã qua sông trên bàn cờ chính trị của Mao" hàm ý: tôi chỉ là quân cờ, ông ta mới là người chơi.
Trong phần tự bào chữa ngày 24/12/1980, biên bản tòa án ghi lại việc Giang Thanh trực tiếp dẫn câu thành ngữ cổ:
“Ở quê tôi có câu ‘Đánh chó phải ngó mặt chủ’ (打狗看主人 - Đả cẩu khán chủ nhân)... Tôi chính là một con chó của Mao Chủ tịch. Vì Mao Chủ tịch, tôi không sợ các người đánh!”
Logic của bà rất rõ ràng: Tòa muốn kết tội tôi vì những việc tôi làm trong Cách mạng Văn hóa. Nhưng mọi thứ tôi làm đều có bút phê phê chuẩn của Mao Trạch Đông. Nếu những hành vi đó là tội ác, thì kẻ phạm tội số một đang nằm trong Lăng Mao Trạch Đông ở Quảng trường Thiên An Môn — không phải người đứng trước vành móng ngựa này. Các ông dám xử ông ấy không?
Bà biết tòa không dám. Đó chính xác là điểm bà muốn chọc vào.
Ngoài ra, câu đó còn có một lý do thực tế hơn: Giang Thanh không có căn cứ quyền lực riêng. Khác với Lâm Bưu có quân đội, khác với Trương Xuân Kiều có mạng lưới tổ chức, bà xuất thân là diễn viên và toàn bộ quyền lực của bà từ năm 1966 đến 1976 đến từ hai chữ "vợ Mao". Khi Mao chết, bà mất tất cả. Tự gọi mình là "con chó của Mao" không chỉ là chiến thuật pháp lý, đó cũng là sự thật.
Những câu nói đáng nhớ khác tại phiên tòa
"Vì Chủ tịch Mao, tôi không sợ các người đánh"
Câu đầy đủ hơn trong biên bản tòa án:
"我就是毛主席的一条狗。为了毛主席,我不怕你们打。" "Tôi chính là một con chó của Mao Chủ tịch. Vì Mao Chủ tịch, tôi không sợ các người đánh."
Bà nói câu này khi bị thẩm phán ngắt lời và cảnh cáo. Thay vì im lặng, bà leo thang thêm một bậc — và phủ lên toàn bộ thái độ đó một lớp trung thành tuyệt đối với Mao, khiến bất kỳ động thái trừng phạt nào của tòa cũng có thể bị diễn giải là "tấn công vào ký ức Mao Chủ tịch."
"Có vấn đề, tìm Giang Thanh"
Trong phiên thẩm vấn ngày 3 tháng 12 năm 1980, tòa án đưa ra bằng chứng Mao Trạch Đông từng viết tay cho Thủ tướng Hoa Quốc Phong vào ngày 30/4/1976 mảnh giấy có 6 chữ:
"你办事,我放心" (Nǐ bànshì, wǒ fàngxīn - Đồng chí làm việc, tôi yên tâm).
Viện kiểm sát dùng 6 chữ này để khẳng định Hoa Quốc Phong là người kế thừa hợp pháp duy nhất do Mao chỉ định, từ đó quy kết mọi mưu đồ chính trị của Tứ Nhân Bang từ tháng 5 đến tháng 10 năm 1976 là hành vi "lật đổ chính quyền".
Giang Thanh lập tức phản pháo rằng tờ giấy đã bị cắt xén ác ý để phục vụ cuộc đảo chính của phe Hoa Quốc Phong và Diệp Kiếm Anh. Bà tuyên bố nguyên văn lời Mao để lại có đủ 12 chữ:
“你办事,我放心;有问题,找江青。”
(Đồng chí làm việc, tôi yên tâm; có vấn đề gì, hãy tìm Giang Thanh.)
Dù tòa án bác bỏ lời khai này vì không có văn bản lưu trữ đối chứng, mục tiêu của Giang Thanh đã đạt được: gieo rắc mối hoài nghi lịch sử rằng Mao Trạch Đông muốn bà giữ vai trò "nhiếp chính" tối cao về tư tưởng và chính trị, còn Hoa Quốc Phong chỉ là người phụ trách hành chính đơn thuần.
"Tôi đợi chém đầu đã lâu rồi"
Tại phiên tranh luận ngày 24/12/1980, Giang Thanh tái khẳng định khí chất ngông cuồng cực đoan bằng việc dẫn lại phương châm "Năm không sợ" mà bà từng tuyên truyền cho phong trào Hồng vệ binh:
“Trước đây tôi thường nói: Làm cách mạng phải có ‘năm không sợ’: một không sợ chém đầu; hai không sợ ngồi tù; ba không sợ cách chức; bốn không sợ khai trừ đảng; năm không sợ ly dị.
Điều thứ năm đối với tôi giờ không thành vấn đề nữa rồi [chồng đã chết]; điều hai, ba, bốn tôi đã nếm trải hơn ba năm qua; còn điều thứ nhất là chém đầu, tôi đợi đã lâu rồi!
(一不怕杀头;二不怕坐牢;三不怕撤销党内外一切职务;四不怕开除党籍;五不怕老婆离婚……第一条杀头,我久候了!)
Câu nói này không phải cơn bộc phát cảm xúc. Đây là tuyên ngôn chính trị được chuẩn bị kỹ, với cấu trúc tu từ hoàn chỉnh. Bà đang nói: các ông không làm tôi sợ, và tôi không xin các ông tha.
"Gọi Tôn Ngộ Không đến xem tôi có mọc thêm đầu không"
Khi công tố viên liên tục truy vấn về các tội danh cụ thể, Giang Thanh mỉa mai:
"叫孙悟空来要我多长几个脑袋砍掉就是了吗?" "Hay là gọi Tôn Ngộ Không đến xem có làm tôi mọc thêm vài cái đầu cho các người chặt không?"
Đây là câu dùng để chế giễu, ám chỉ tòa đang chồng chất tội danh một cách vô lý, như thể cần thêm nhiều đầu mới đủ để chặt hết. Chánh án Giang Hoa phải đập búa nhiều lần để lập lại trật tự.
"Đưa tôi ra Thiên An Môn mà bắn"
Ở một thời điểm khác trong quá trình thẩm vấn, khi bị cảnh cáo về tội trạng nghiêm trọng:
"有本事你们把我弄到天安门广场公审、枪毙!" "Có giỏi thì đưa tôi ra Quảng trường Thiên An Môn xét xử công khai rồi bắn đi!"
Thách thức tử hình công khai tại chính trung tâm quyền lực Trung Quốc — không phải trong căn phòng xử án nhỏ này. Bà muốn sân khấu lớn hơn.
"Im đi, Giang Thanh!" — Khoảnh khắc phiên tòa vỡ vụn
Sáng ngày 25 tháng 1 năm 1981, Tòa án Đặc biệt tuyên án.
Khi Chánh án Giang Hoa đọc phán quyết: phạt bị cáo Giang Thanh mức án "Tử hình, hoãn thi hành 2 năm, tước quyền chính trị suốt đời" (死刑缓期二年执行 - Tử hoãn), Giang Thanh không hề run sợ. Bà nhảy dựng lên khỏi ghế, xé toạc bầu không khí trang nghiêm mà truyền hình trung ương đang ghi hình bằng những tiếng gào thét vang dội:
“革命无罪,造反有理!” (Cách mạng vô tội, tạo phản hữu lý!)
“打倒反革命修正主义!” (Đả đảo chủ nghĩa xét lại phản cách mạng!)
“打倒邓小平!” (Đả đảo Đặng Tiểu Bình!)
Đây là những khẩu hiệu của chính Hồng vệ binh, lực lượng bà từng chỉ huy, hét ngược vào mặt tòa án.
Chánh án Giang Hoa đập búa liên tục và quát lớn: "Câm miệng! Dẫn Giang Thanh ra ngoài!" Hai nữ cảnh sát tư pháp lao vào kẹp cổ, khóa tay và lôi bà ra ngoài trong lúc bà vẫn hô lớn: "Mao Chủ tịch vạn tuế!"
Phiên tòa được quay và phát trễ trên CCTV, hàng trăm triệu người Trung Quốc xem cảnh đó.
Cái kết
Đúng hai năm sau ngày tuyên án, vào ngày 25 tháng 1 năm 1983, Tòa án Nhân dân Tối cao Trung Quốc ra phán quyết giảm án cho Giang Thanh từ tử hình xuống tù chung thân.
Khi nhận quyết định giảm án xuống chung thân, Giang Thanh không hề biết ơn mà còn hét vào mặt quản giáo: “Các người giết tôi đi! Sao các người không giết tôi?!”
Bà bị giam tại nhà tù Tần Thành ở ngoại ô Bắc Kinh. Những năm cuối đời bà mắc ung thư thanh quản.
Ngày 13 tháng 5 năm 1991, Giang Thanh cầm lấy một tờ báo Nhân Dân Nhật Báo, dùng bút viết nguệch ngoạc lên khoảng trắng của trang báo những dòng chữ cuối cùng gửi về cõi hư vô:
“主席,我爱你!您的学生和战士来看您来了。江青字。”
(Chủ tịch, em yêu anh! Học trò và chiến sĩ của anh đến thăm anh đây. Giang Thanh viết.)
Ở góc trang báo, bà viết thêm: "Một ngày đáng ghi nhớ trong lịch sử" (历史上值得纪念的一天). Ngày 13 tháng 5 không phải một ngày ngẫu nhiên — đúng 25 năm trước, vào ngày 13 tháng 5 năm 1966, Mao Trạch Đông đã phê chuẩn việc thành lập Tổ Cách mạng Văn hóa Trung ương, bổ nhiệm Giang Thanh làm Phó Tổ trưởng thứ nhất, đưa bà chính thức bước lên đỉnh cao danh vọng và quyền lực tàn bạo.
Rạng sáng ngày 14 tháng 5 năm 1991, Giang Thanh xé những dải vải từ ga trải giường, kết thành một sợi dây thòng lọng và treo cổ tự vẫn trên thanh vịn bồn tắm trong phòng bệnh, chấm dứt cuộc đời ở tuổi 77.
Cái chết của bà được chính quyền Trung Quốc giữ kín suốt gần ba tuần lễ, mãi đến đầu tháng 6 năm 1991 mới công bố ngắn gọn bằng một bản tin vài chục chữ trên Tân Hoa Xã.

(Theo FB Nghiên cứu lịch sử)

No comments:

Post a Comment