; }

Saturday, October 17, 2026

TỪ VIỆT NAM ĐẾN UKRAINE-LƯƠNG TRI NƯỚC MỸ VÀ BÀI HỌC CHO NHÂN LOẠI

 Không ai muốn chiến tranh. Nhưng khi chiến tranh xảy đến, một dân tộc phải đối diện với câu hỏi nghiệt ngã: đứng lên bảo vệ quê hương, hay cúi đầu trước bạo lực của kẻ xâm lược?

Lịch sử Việt Nam Cộng Hòa và cuộc chiến Ukraine hôm nay, dù cách nhau nửa thế kỷ và khác biệt về hoàn cảnh, vẫn đặt ra một vấn đề chung: số phận của một quốc gia nhỏ khi phải đối đầu với sức mạnh quân sự của đối phương, đồng thời trông cậy vào sự giúp đỡ của những cường quốc có quyền lợi riêng.
John Steinbeck, nhà văn Mỹ từng ủng hộ sự can thiệp của Hoa Kỳ tại Việt Nam, tin rằng nước Mỹ có trách nhiệm ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản.
Nhìn từ lịch sử, niềm tin ấy là đúng đắn khi CSBV xích hoá được Miền Nam.
Nhưng bài học đau đớn nhất của Việt Nam Hoa Kỳ khi CS quốc tế Nga Hoa viện trợ súng đạn tanks, pháo ồ ạt cho CSBV thì Hoa Kỳ lại quyết định rút lui, cắt giảm viện trợ và để mặc một đồng minh sụp đổ.
Ngày nay, Ukraine đang chiến đấu chống cuộc xâm lược của Nga. Trong khi người Ukraine hy sinh để bảo vệ đất nước, Tổng thống Mỹ Donald Trump lại thường xuyên quy trách nhiệm cho Ukraine và Tổng thống Volodymyr Zelensky về cuộc chiến, đồng thời gây sức ép buộc Kyiv phải chấp nhận những điều kiện hòa bình bất lợi. Cách tiếp cận ấy đặt ra một câu hỏi: phải chăng Ukraine đang bị biến thành vật tế thần cho những khó khăn và thất bại trong chính sách của Washington?
Từ Sài Gòn năm 1975 đến Kyiv hôm nay, câu chuyện không đơn giản là Mỹ nên đánh hay nên rút lui. Vấn đề cốt lõi là nước Mỹ có thể bảo vệ những nguyên tắc mà mình từng tuyên bố theo đuổi hay không, và liệu một tổng thống có thể lấy số phận của một quốc gia khác làm công cụ phục vụ lợi ích chính trị của mình hay không.
1. John Steinbeck – niềm tin vào trách nhiệm của nước Mỹ.
John Steinbeck, tác giả The Grapes of Wrath, từng được xem là một trong những tiếng nói lớn của lương tri xã hội Mỹ. Ông viết về người nghèo, những gia đình bị đẩy ra khỏi ruộng đất và những con người phải vật lộn để giữ phẩm giá giữa một xã hội bất công.
Khi chiến tranh Việt Nam leo thang, Steinbeck đứng về phía chính quyền Washington. Ông tin rằng Hoa Kỳ phải ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản tại Đông Nam Á và cho rằng sự hiện diện của Mỹ có thể giúp người Việt Nam bảo vệ tự do.
Năm 1966, Steinbeck đến Việt Nam và viết những bài tường thuật về cuộc chiến. Trong những thư từ gửi các con trai, ông thể hiện niềm tin mạnh mẽ vào mục tiêu mà nước Mỹ theo đuổi. Ông không nhìn cuộc chiến đơn thuần như một cuộc phiêu lưu quân sự, mà xem đó là sự đối đầu giữa hai hệ thống chính trị và hai quan niệm về tương lai của xã hội. Steinbeck tin rằng một quốc gia có sức mạnh phải có trách nhiệm trước sự bành trướng của một chế độ CSBV mà ông cho là đe dọa tự do của người dân Miền Nam.
Tuy nhiên, thiện chí không bảo đảm cho một chính sách đúng đắn. Hoa Kỳ có thể bước vào một cuộc chiến với những mục tiêu được tuyên bố là cao đẹp, nhưng nếu không hiểu lịch sử, xã hội và ý chí của người dân địa phương, sức mạnh quân sự vẫn có thể đưa đến thất bại.
Việt Nam là một bài học như thế. Người Mỹ có thể có lòng tin vào chính nghĩa của mình, nhưng họ không thể thay người Việt Nam quyết định toàn bộ tương lai đất nước. Và khi đã đứng ra bảo đảm an ninh cho một đồng minh, Washington phải hiểu rằng những quyết định của họ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sinh mạng của hàng triệu người.
Bài học của Steinbeck vì vậy không phải là cứ chống cộng thì mọi hành động đều đúng. Bài học là niềm tin chính trị phải được kiểm nghiệm bằng sự thật, bằng hậu quả và bằng trách nhiệm đối với những người phải trả giá cho quyết định của mình.
2. Việt Nam Cộng Hòa – cái giá của một đồng minh bị bỏ rơi.
Muốn hiểu nỗi đau năm 1975, cần nhìn thẳng vào thực tế lịch sử: Việt Nam Cộng Hòa đã chiến đấu chống lại lực lượng cộng sản Bắc Việt được Liên Xô và Trung Cộng viện trợ. Cuộc chiến có nhiều tầng nguyên nhân, nhưng không thể chỉ dùng hai chữ “nội chiến” để xóa bỏ vai trò của cuộc xâm nhập quân sự từ miền Bắc và sự can thiệp của các cường quốc cộng sản.
Người dân miền Nam có những lý do riêng để bảo vệ chế độ mà họ đang sống. Đối với nhiều người, đó là quyền được lựa chọn đời sống chính trị, được làm ăn, được giữ tài sản và được sống mà không phải cúi đầu trước một chính quyền độc đảng.
Hiệp định Paris năm 1973 dẫn đến việc quân đội chiến đấu của Hoa Kỳ rút khỏi Việt Nam. Sau đó, viện trợ quân sự của Mỹ dành cho Việt Nam Cộng Hòa suy giảm nghiêm trọng trong bối cảnh Quốc hội Hoa Kỳ hạn chế sự can thiệp trở lại. Trong khi đó, cuộc tiến công của quân CS Bắc Việt tiếp tục diễn ra. Đến tháng 4 năm 1975, Sài Gòn thất thủ.
Cần phân biệt rõ trách nhiệm lịch sử: không thể nói Hoa Kỳ một mình quyết định mọi diễn biến trên chiến trường. Nhưng cũng không thể phủ nhận rằng sự thay đổi trong cam kết của Washington đã tác động sâu sắc đến khả năng tiếp tục chiến đấu của đồng minh miền Nam.
Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, nhiều quân nhân, viên chức Việt Nam Cộng Hòa bị đưa vào các trại cải tạo; nhiều gia đình mất nhà cửa, tài sản và cơ hội sinh sống bình thường. Những người vượt biển, vượt biên phải đối diện với đói khát, bão tố, cướp biển và cái chết. Hàng trăm ngàn người Việt đã bỏ mạng trong hành trình tìm tự do theo những ước tính thường được dẫn lại, dù tổng số chính xác còn gây tranh luận.
Đó là một bi kịch lớn của lịch sử Việt Nam hiện đại.
Những người từng tin vào lời cam kết của đồng minh có quyền đặt câu hỏi: nếu Hoa Kỳ đã tuyên bố bảo vệ Việt Nam Cộng Hòa, tại sao cuối cùng họ lại không tiếp tục bảo đảm những điều kiện cần thiết để đồng minh tồn tại?
Câu hỏi ấy không thể trả lời chỉ bằng những khẩu hiệu về lợi ích quốc gia. Một cường quốc có quyền thay đổi chính sách, nhưng sự thay đổi ấy vẫn để lại trách nhiệm đạo đức đối với những con người đã tin vào lời hứa của mình.
3. Trump và Ukraine – biến đồng minh thành vật tế thần.
Năm 1975, người Việt Nam Cộng Hòa phải chứng kiến một đồng minh từng đưa quân sang chiến đấu cuối cùng rút lui và để họ đối diện với sức ép quân sự của Bắc Việt. Hôm nay, người Ukraine đứng trước một thử thách khác: bảo vệ nền độc lập của mình trong khi sự hỗ trợ từ một cường quốc quan trọng như Hoa Kỳ có thể thay đổi theo tính toán của chính quyền tại Washington.
Nga mở cuộc xâm lược toàn diện Ukraine ngày 24 tháng 2 năm 2022. Ukraine không phải là một phần lãnh thổ của Nga chỉ vì hai nước từng thuộc Liên Xô, cũng không mất quyền tồn tại độc lập vì có những người sử dụng tiếng Nga trên lãnh thổ mình. Những vấn đề lịch sử, ngôn ngữ và an ninh có thể cần được thương lượng, nhưng không thể tự động trở thành giấy phép để một nước lớn dùng quân đội áp đặt ý chí lên nước láng giềng.
Donald Trump có quyền tìm kiếm một giải pháp chấm dứt chiến tranh. Không một người có lương tri nào mong cuộc chiến kéo dài vô tận, tiếp tục cướp đi sinh mạng của binh sĩ và thường dân Ukraine, cũng như gây tổn thất cho nhiều phía. Nhưng mong muốn hòa bình không đồng nghĩa với việc quy trách nhiệm cho nạn nhân của cuộc xâm lược, hoặc buộc họ phải chấp nhận mọi điều kiện do những cường quốc khác đặt ra.
Điều đáng phê phán trong cách tiếp cận của Trump là khuynh hướng gây sức ép lên Kyiv, chỉ trích Zelensky và đặt câu hỏi về trách nhiệm của Ukraine trong khi Nga là bên phát động cuộc xâm lược toàn diện. Khi những lời chỉ trích ấy làm mờ đi sự khác biệt giữa nước xâm lược và nước bị xâm lược, chúng có nguy cơ biến sự thật lịch sử thành một cuộc mặc cả chính trị.
Cần nói rõ rằng không phải mọi thất bại kinh tế của Hoa Kỳ đều do Trump gây ra, và cũng không có cơ sở để khẳng định cuộc chiến Ukraine là nguyên nhân duy nhất của những khó khăn kinh tế Mỹ. Lạm phát, chi phí sinh hoạt, nợ công, thâm hụt ngân sách, thương mại và việc làm đều chịu tác động của nhiều yếu tố trong nước lẫn quốc tế.
Tuy nhiên, khi một tổng thống muốn chuyển sự chú ý khỏi những vấn đề kinh tế trong nước, việc đổ lỗi cho một quốc gia đang chiến đấu để tồn tại có thể trở thành một công cụ chính trị thuận tiện. Ukraine khi ấy bị biến thành "scapegoat" — vật tế thần — để những bất mãn của cử tri được hướng vào một đối tượng bên ngoài thay vì tập trung vào những quyết định mà chính quyền Mỹ phải chịu trách nhiệm.
Nếu giá cả tăng, người dân Mỹ có quyền đòi hỏi Nhà Trắng giải thích những chính sách về thuế quan, thương mại, năng lượng và ngân sách.
Nếu việc làm suy giảm hoặc doanh nghiệp gặp khó khăn, chính quyền phải trình bày bằng chứng, đánh giá tác động và chịu trách nhiệm về các quyết định của mình. Không thể cứ gặp khó khăn kinh tế là đổ lỗi cho Ukraine, cho Zelensky hay cho khoản viện trợ mà Hoa Kỳ đã cung cấp.
Viện trợ Ukraine có thể được tranh luận về quy mô, cách sử dụng, cơ chế giám sát và mức độ phù hợp với lợi ích của nước Mỹ. Người đóng thuế Mỹ có quyền biết tiền của họ được sử dụng ra sao. Nhưng tranh luận nghiêm túc phải dựa trên số liệu, không phải trên việc dựng lên một kẻ có lỗi để né tránh những câu hỏi khó khăn về chính sách trong nước của chánh quyền Trump.
Điều nguy hiểm hơn cả là khi sự giúp đỡ một đồng minh bị biến thành món nợ chính trị, còn số phận của người dân Ukraine bị coi như một quân cờ trong cuộc tranh cử giữa kỳ hoặc thương lượng quyền lực. Một dân tộc không thể bị buộc phải hy sinh chủ quyền chỉ để một tổng thống chứng minh rằng ông ta đã đạt được một thỏa thuận nhanh chóng.
Hòa bình thực sự phải tính đến quyền tự quyết, an ninh lâu dài và sự đồng thuận của những người trực tiếp chịu hậu quả chiến tranh. Một thỏa thuận chỉ làm ngừng tiếng súng trong chốc lát, nhưng tạo điều kiện cho Nga tái vũ trang rồi tiếp tục tấn công, chưa chắc đã là hòa bình. Nó có thể chỉ là khoảng nghỉ trước một cuộc chiến khác.
4. Từ Sài Gòn đến Kyiv – lịch sử có lặp lại?
Không thể đồng nhất hoàn toàn Việt Nam năm 1975 với Ukraine hiện nay. Bối cảnh quốc tế, tương quan quân sự, thể chế chính trị và mục tiêu chiến lược của các bên đều khác nhau. Nhưng có một điểm tương đồng đáng suy ngẫm: khi sự sống còn của một quốc gia phụ thuộc đáng kể vào viện trợ bên ngoài, những thay đổi trong chính sách của đồng minh có thể quyết định vận mệnh của hàng triệu người.
Việt Nam Cộng Hòa đã phải chiến đấu trong tình thế viện trợ giảm sút, trong khi đối phương tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ CS quốc tế bên ngoài. Ukraine hôm nay cũng phải tính toán từng nguồn vũ khí, đạn dược, tài chánh và sự bảo đảm an ninh trong một cuộc chiến mà Nga có tiềm lực lớn hơn về nhiều mặt.
Lịch sử năm 1975 nhắc nhở rằng những lời cam kết chính trị có thể thay đổi nhanh chóng khi lợi ích của cường quốc thay đổi. Vì vậy, Ukraine cần xây dựng năng lực quốc phòng của chính mình, mở rộng quan hệ với Châu Âu và các đối tác khác, đồng thời tìm kiếm những bảo đảm an ninh có thể thực thi được. Không một quốc gia nào nên đặt toàn bộ tương lai của mình vào thiện chí nhất thời của một tổng thống nước ngoài.
Về phía Hoa Kỳ, câu hỏi không chỉ là viện trợ Ukraine tốn bao nhiêu tiền. Câu hỏi còn là cái giá chiến lược nếu một quốc gia bị xâm lược kết luận rằng những cam kết của Washington không đáng tin cậy. Khi các đồng minh nghi ngờ sự bảo đảm an ninh của Mỹ, họ có thể buộc phải tăng chi tiêu quốc phòng, tìm kiếm những liên minh khác hoặc tự điều chỉnh chính sách theo hướng ít phụ thuộc vào Washington hơn.
Một nước Mỹ muốn duy trì vai trò lãnh đạo thế giới tự do phải hiểu rằng uy tín không chỉ được tạo nên bằng sức mạnh quân sự hay quy mô kinh tế. Uy tín còn nằm ở khả năng phân biệt đúng sai, giữ lời hứa trong những giới hạn hợp lý và không hy sinh đồng minh một cách tùy tiện để đạt lợi ích ngắn hạn.
Nếu Trump muốn chứng minh rằng chính sách của ông ta có thể đem lại hòa bình, ông cần cho thấy một thỏa thuận có khả năng bảo vệ Ukraine lâu dài, chứ không chỉ đem lại một chiến thắng tuyên truyền trước mắt. Nếu ông muốn bảo vệ lợi ích của người đóng thuế Mỹ, ông cần trình bày những con số cụ thể và đánh giá minh bạch, chứ không biến Ukraine thành lời giải thích chung cho mọi khó khăn kinh tế.
Lịch sử không đòi hỏi nước Mỹ phải can thiệp quân sự ở mọi nơi. Nhưng lịch sử đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải hiểu hậu quả của việc can thiệp, cũng như hậu quả của việc rút lui sau khi đã tạo dựng sự lệ thuộc và kỳ vọng nơi đồng minh.
5. Lương tri nước Mỹ – trách nhiệm không thể chuyển giao
John Steinbeck từng tin rằng Hoa Kỳ có trách nhiệm giúp người Việt Nam chống lại sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản. Thực tế chiến tranh cho thấy niềm tin vào chính nghĩa, nếu thiếu sự hiểu biết và một chiến lược đúng đắn, có thể đưa một quốc gia vào thảm họa. Nhưng việc nhận ra những sai lầm ấy không có nghĩa là phủ nhận quyền tự do của người Việt Nam Cộng Hòa, hay quyền độc lập của người Ukraine.
Bài học sâu sắc nhất nằm ở trách nhiệm. Một chính quyền không thể chỉ tuyên bố bảo vệ tự do khi điều đó phù hợp với lợi ích của mình, rồi quay lưng khi cái giá chính trị trở nên bất tiện. Cũng không thể dùng nỗi lo của người dân trong nước để biện minh cho việc bóp méo sự thật về một cuộc xâm lược ở bên ngoài.
Trump có thể theo đuổi một chính sách đối ngoại khác những người tiền nhiệm. Ông có thể đòi hỏi đồng minh chia sẻ gánh nặng nhiều hơn, kiểm tra chặt chẽ viện trợ và thương lượng với Nga. Nhưng những quyền ấy không miễn trừ ông khỏi trách nhiệm chứng minh rằng chính sách của mình đem lại kết quả tốt hơn, thay vì chỉ chuyển rủi ro sang người Ukraine và các đồng minh Châu Âu.
Người dân Mỹ xứng đáng có một nền kinh tế ổn định, một chính quyền minh bạch và một chính sách đối ngoại phục vụ lợi ích quốc gia.
Người Ukraine cũng xứng đáng được sống trong một đất nước độc lập, không bị buộc phải trả giá cho những tính toán chính trị mà họ không có quyền quyết định.
Hai yêu cầu ấy không nhất thiết đối nghịch nhau. Một nước Mỹ có thể bảo vệ lợi ích của mình mà vẫn tôn trọng chủ quyền Ukraine. Một chính quyền có thể kiểm soát chi tiêu viện trợ mà không cần biến nước nhận viện trợ thành vật tế thần. Và một tổng thống có thể tìm kiếm hòa bình mà không đánh đồng trách nhiệm của kẻ xâm lược với quyền tự vệ của nạn nhân.
Từ Việt Nam đến Ukraine, lịch sử nhắc nhở chúng ta rằng tự do không phải món quà được bảo đảm vĩnh viễn bởi một cường quốc. Nó cần lòng can đảm của người dân, sự tỉnh táo của các nhà lãnh đạo và sự trung thực của những người có quyền quyết định vận mệnh quốc gia khác.
Người dân Việt Nam Cộng Hòa đã trải qua một kết cục đau đớn khi đồng minh rút lui.
Người Ukraine hôm nay đang cố gắng tránh một kết cục tương tự, trong hoàn cảnh của chính họ. Không ai có thể biết trước lịch sử sẽ kết thúc ra sao. Nhưng chúng ta có thể khẳng định một điều: hòa bình không thể bền vững nếu được xây dựng bằng cách buộc nạn nhân phải gánh trách nhiệm thay cho kẻ xâm lược, và công lý không thể tồn tại nếu sự thật bị hy sinh cho lợi ích chính trị.
Một tổng thống có thể đổ lỗi cho người khác để tránh những câu hỏi khó khăn. Nhưng ông ta không thể vì thế mà xóa bỏ trách nhiệm của chính mình. Đó là bài học Việt Nam để lại cho nước Mỹ, và cũng là lời cảnh tỉnh đối với thế giới hôm nay.
Đoàn Xuân Thu.
Melbourne.

No comments:

Post a Comment