; }

CẬU BÉ SỐNG SÓT SAU BỆNH DẠI

 Vào ngày 4 tháng 7 năm 1885, một cậu bé chín tuổi bị một con chó dại cắn mười bốn nhát – nhưng người mẹ đã từ chối để cậu chết.

Đó là Ngày Độc lập Hoa Kỳ, năm 1885.
Joseph Meister khi ấy chín tuổi. Cậu đang đi dạo trong ngôi làng của mình ở vùng Alsace, Pháp, thì con chó đột nhiên vồ ra từ phía sau. Không có cảnh báo. Không có thời gian để trốn thoát. Con vật bị mắc bệnh dại – và trước khi bất kỳ ai có thể tước đứa trẻ khỏi tay nó, nó đã cắn cậu quatorze nhát. Đôi tay. Đôi chân. Đùi. Cuối cùng, một người qua đường đã dùng một thanh sắt xua đuổi con chó. Con vật ngay lập tức bị hạ gục. Không lâu sau đó, bệnh dại đã được xác nhận.
Vào năm 1885, chẩn đoán này chỉ có một ý nghĩa.
Cái chết.
Khi virus xâm nhập vào não, không còn thứ gì trên thế giới có thể can thiệp. Diễn biến của bệnh vô cùng tàn nhẫn: một sự tê liệt từ từ lan ra toàn thân, những cơn co giật dữ dội, một nỗi sợ hãi không thể chịu đựng và không thể kiểm soát đối với nước. Không có con người nào, trong suốt lịch sử đã biết, từng sống sót sau bệnh dại một khi các triệu chứng đã bộc phát. Các bác sĩ không có phương pháp điều trị nào để đề xuất. Các gia đình không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nhìn chằm chằm. Họ chỉ biết chờ đợi sự kết thúc.
Nhưng người mẹ của Joseph, Marie-Angélique, không có ý định chờ đợi.
Bà đã nghe nói về một điều gì đó – một tin đồn mơ hồ, truyền tai nhau – về một nhà khoa học đang làm việc tại Paris. Không phải là bác sĩ. Một nhà hóa học. Một người đàn ông đã phát minh ra một phương pháp điều trị có thể ngăn chặn bệnh dại ở chó. Chưa có người nào từng nhận phương pháp điều trị này. Không ai biết nó sẽ hoạt động trên trẻ em hay không. Không ai biết liệu nó sẽ giết chết cậu nhanh hơn bản thân căn bệnh hay không.
Bà đã băng vết thương cho con trai, đưa cậu lên tàu và băng qua toàn bộ nước Pháp.
Khi họ đến trước cánh cửa của ông, Louis Pasteur đã sáu mươi hai tuổi. Ông đã là một nhân vật vĩ đại – một người đàn ông đã thay đổi sự hiểu biết về bệnh tật, quá trình lên men và nhiễm trùng. Tên của ông được phát âm với sự tôn trọng trên khắp châu Âu. Nhưng khi Marie-Angélique xuất hiện trước mặt ông với đứa con trai bị mutilation, Pasteur đã cảm thấy một nỗi sợ hãi gần giống hơn.
Ông sở hữu một vắc-xin. Đã được kiểm tra nghiêm ngặt trên động vật. Vô cùng triển vọng. Nhưng chưa bao giờ – không một lần nào – nó được tiêm cho một con người.
Và còn một vấn đề khác. Pasteur không phải là bác sĩ có bằng cấp. Nếu đứa trẻ chết sau khi tiêm, pháp luật có thể coi ông là người chịu trách nhiệm. Mọi thứ có thể sụp đổ: danh tiếng, tác phẩm của cả cuộc đời, viện nghiên cứu mà ông đã mất hàng thập kỷ để xây dựng.
Do đó, ông đã triệu tập hai bác sĩ. Bác sĩ Vulpian và Bác sĩ Grancher đã cẩn thận kiểm tra Joseph và đi đến cùng một kết luận: không có phương pháp điều trị, đứa trẻ hoàn toàn không có cơ hội sống sót. Họ đã đồng ý giúp đỡ.
Vào tối ngày 6 tháng 7 năm 1885, chính Bác sĩ Grancher là người đã tiêm mũi đầu tiên, trong khi Pasteur đứng im lặng, bất động quan sát cảnh tượng.
Những gì diễn ra tiếp theo là một chuỗi mười ba mũi tiêm kéo dài trong vài tuần – mỗi mũi được chuẩn bị từ tủy sống của những con thỏ bị nhiễm bệnh dại, được phơi khô trong thời gian ngắn hơn và ngắn hơn, khiến mỗi liều mạnh hơn một chút so với mũi trước.
Chiến lược này rất chính xác, methodical: tăng cường dần dần hệ miễn dịch của Joseph, dạy nó chống lại virus trước khi nó xâm nhập vào não.
Trong suốt thời gian này, Pasteur gần như không ngủ.
Mỗi cơn sốt trở thành một cảnh báo. Mỗi tiếng ho làm ông vội vã chạy đến bên cậu bé. Mỗi sự im lặng làm ông có cảm giác như một thảm họa sắp xảy ra đang ẩn giấu. Ông đã giám sát mọi thứ. Chờ đợi mọi thứ. Ghi chép mọi thứ.
Nhưng Joseph vẫn khỏe mạnh.
Khi mũi tiêm cuối cùng được tiêm, một thử thách khó khăn nhất bắt đầu: sự chờ đợi.
Ngày dài ra thành tuần. Không có cơn co giật nào. Không có sự tê liệt. Không có triệu chứng. Không có gì cả.
Chỉ có một đứa trẻ sống, đang trong quá trình hồi phục, trong một phòng thí nghiệm ở Paris.
Vào ngày 25 tháng 8 năm 1885, Joseph Meister đã rời Viện Pasteur và quay trở lại Alsace – trở thành con người đầu tiên trong lịch sử sống sót sau một sự phơi nhiễm đã được xác nhận với bệnh dại.
Tin tức lan truyền khắp châu Âu giống như một làn sóng cú sốc.
Các gia đình đến từ Pháp, Đức, Nga – những bậc cha mẹ tuyệt vọng mang theo những đứa con bị cắn, du lịch về phía một hy vọng mà chưa tồn tại vài tuần trước.
Phương pháp điều trị đã hoạt động.
Lặp đi lặp lại.
Nhưng những gì Pasteur đã cung cấp cho thế giới còn vượt xa hơn cả một vắc-xin đơn giản.
Lý thuyết vi trùng – bằng chứng của ông rằng những vi sinh vật vô hình, chứ không phải không khí ô nhiễm hay sự tức giận của thần linh, là nguyên nhân thực sự của bệnh tật – đã biến đổi các nền móng của y học.
Các bác sĩ phẫu thuật bắt đầu khử trùng các công cụ của mình. Các bác sĩ bắt đầu rửa tay. Sữa được đun nóng để tiêu diệt vi khuẩn trước khi được tiêu thụ.
Quy trình này vẫn mang tên ông ngày nay:
pasteurization.
Tiêm chủng. Miễn dịch học hiện đại. Mọi con đường đều dẫn đến cùng một phòng thí nghiệm.
Joseph, đối với ông, không bao giờ thực sự rời khỏi nơi đó.
Trở thành người lớn, ông đã quay lại Viện Pasteur và trở thành người giữ cửa – trải qua cả cuộc đời của mình trong chính tòa nhà mà cuộc đời ông đã được cứu. Ông vẫn ở đó vào năm 1895 khi Pasteur qua đời. Và ông ở đó trong nhiều năm dài hơn nữa.
Joseph Meister đã sống tổng cộng sáu mươi tư tuổi.
Mỗi năm trong những năm đó tồn tại bởi vì một người mẹ đã từ chối chấp nhận lời tuyên án của thế giới. Bởi vì một nhà khoa học đã chọn lòng dũng cảm thay vì sự thận trọng, vào một tối tháng 7. Bởi vì một mũi tiêm – chưa bao giờ được tiêm trước đây cho một con người – đã giữ vững.
Cậu bé đã sống sót.
Và thế giới ra đời sau ông không bao giờ giống như xưa nữa.

No comments:

Post a Comment