Đó là những gì Tổng thống Roosevelt đã nói với George Marshall khi giải thích lý do tại sao ông ấy không được chỉ huy Chiến dịch D-Day – một chiến dịch mà Marshall đã dành nhiều năm lập kế hoạch, nhiệm vụ mà mọi tướng lĩnh đều mơ ước được dẫn dắt.
Thay vào đó, Roosevelt giao nó cho Eisenhower. Và Marshall, không một lời phàn nàn, quay trở lại bàn làm việc của mình ở Washington.
Ông là nhà tổ chức quân sự quyền lực nhất trong lịch sử Mỹ. Dưới sự chỉ đạo của ông, Quân đội Mỹ đã tăng từ chưa đến 200.000 người lên 8,3 triệu – tăng gấp 40 lần chỉ trong ba năm. Winston Churchill gọi ông là “người tổ chức chiến thắng”.
Nhưng Marshall chưa từng thực sự dẫn dắt quân đội trong chiến đấu. Ông làm việc hậu trường. Không vinh quang. Không tiêu đề. Chỉ có cỗ máy chiến tranh vận hành trơn tru vì một người đàn ông từ chối để nó sụp đổ.
Khi Roosevelt liên tục yêu cầu ông nêu rõ sở thích của mình về chỉ huy D-Day, Marshall liên tục từ chối vận động cho bản thân.
“Tôi muốn ông ấy tự do hành động theo cách mà ông ấy cảm thấy là tốt nhất cho lợi ích của đất nước,” Marshall sau này nhớ lại, “và không hề xem xét đến cảm xúc của tôi. Tôi sẽ vui vẻ đi theo bất kỳ hướng nào mà ông ấy muốn tôi đi.”
Roosevelt chọn Eisenhower. Eisenhower trở thành vị tướng nổi tiếng nhất của Chiến tranh Thế giới thứ hai. Marshall ở lại Washington và vẫn giành chiến thắng trong cuộc chiến.
Sau đó, ông làm một việc còn khó khăn hơn.
Ông cố gắng giành lấy hòa bình.
Ngày 5 tháng 6 năm 1947. Đại học Harvard. Marshall, lúc này là Bộ trưởng Ngoại giao, đứng trước đám đông 15.000 người tham dự lễ tốt nghiệp và phát biểu một bài diễn văn dài 11 phút sẽ định hình lại thế kỷ 20.
Ngay cả chủ tịch Harvard cũng không biết điều gì sắp xảy ra. Bộ Ngoại giao đã nói với các phóng viên rằng đó sẽ là “một bài phát biểu tốt nghiệp thông thường – không có gì quan trọng”.
Đó là bài phát biểu tốt nghiệp quan trọng nhất từng được trình bày tại Harvard.
Marshall đề xuất Chương trình Phục hồi Châu Âu – sớm được biết đến với tên Kế hoạch Marshall. Hoa Kỳ sẽ đổ 13 tỷ đô la vào việc tái thiết các nền kinh tế tan vỡ của Tây Âu. Đó là khoảng 135-150 tỷ đô la theo giá trị ngày nay.
Không chỉ đồng minh. Kẻ thù cũng vậy.
Đức. Ý. Những quốc gia đã ném bom London, chinh phục Pháp, và thề sẽ tiêu diệt nền dân chủ Mỹ.
“Chính sách của chúng tôi không hướng chống lại bất kỳ quốc gia hay học thuyết nào,” Marshall nói, “mà chống lại nạn đói, nghèo đói, tuyệt vọng và hỗn loạn.”
Ông đã chứng kiến sự tuyệt vọng sinh ra điều gì. Sau Thế chiến I, Hiệp ước Versailles đã nghiền nát Đức bằng các khoản bồi thường khắc nghiệt. Từ sự sụp đổ kinh tế đó, Đệ Tam Đế chế nổi lên. Marshall từ chối để lịch sử lặp lại.
Kế hoạch gặp phải sự phản đối. Nhưng sự chính trực của Marshall – được xây dựng qua hàng thập kỷ phục vụ – đã mang lại chiến thắng. Các thượng nghị sĩ tin tưởng ít người nhưng tin tưởng George Marshall. Đạo luật Hợp tác Kinh tế được thông qua: 69-17 tại Thượng viện, 329-74 tại Hạ viện.
Trong bốn năm tiếp theo, Tây Âu thay đổi.
Sản xuất công nghiệp tăng vọt. Các thành phố mọc lên từ đống đổ nát. Kẻ thù cũ trở thành đối tác thương mại, rồi đồng minh. Đức và Ý gia nhập phương Tây dân chủ. Cộng đồng Than Thép Châu Âu được thành lập – hạt giống sẽ trở thành Liên minh Châu Âu.
Kế hoạch Marshall không chỉ tái thiết kinh tế. Nó viết lại quy tắc về cách những người chiến thắng đối xử với kẻ thất bại.
Tháng 10 năm 1953, Marshall biết mình đã giành Giải Nobel Hòa bình. Ông đang nằm liệt giường vì cúm. Phản ứng của ông điển hình: ông nói với báo chí rằng giải thưởng thực sự là “lời tri ân dành cho nhân dân Mỹ”.
Ông trở thành người lính chuyên nghiệp đầu tiên – và vẫn là duy nhất – trong lịch sử nhận Giải Nobel Hòa bình.
Một số người phản đối. Tại lễ trao giải ở Oslo, ba người đàn ông lao lên ban công, thả truyền đơn cáo buộc ông phạm tội ác chiến tranh, hét lên “Kẻ giết người!”
Marshall bình tĩnh ngẩng đầu lên. Vua Haakon VII của Na Uy và toàn bộ khán giả đứng dậy và dành cho ông một tràng pháo tay vang dội.
Trong bài phát biểu nhận giải, Marshall đối mặt trực tiếp với tranh cãi:
“Đã có nhiều bình luận về việc trao Giải Nobel Hòa bình cho một người lính. Tôi e rằng điều này không đáng chú ý với tôi như nó rõ ràng khiến người khác thấy. Chi phí của chiến tranh về sinh mạng con người luôn được trải ra trước mắt tôi, được ghi chép gọn gàng trong nhiều sổ sách mà các cột của chúng là những bia mộ. Tôi rất xúc động khi tìm ra một số cách thức hoặc phương pháp để tránh một thảm họa chiến tranh khác.”
Marshall nghỉ hưu tại nhà ở Leesburg, Virginia. Ông không viết hồi ký. Ông không giảng bài. Ông không tìm kiếm sự công nhận thêm nữa.
Ông qua đời ngày 16 tháng 10 năm 1959, sau một loạt cơn đột quỵ. Ông được chôn cất tại Nghĩa trang Quốc gia Arlington.
Di sản của ông?
Những thành phố châu Âu được tái thiết. Liên minh giữ gìn hòa bình. Bằng chứng rằng lòng nhân từ có thể mạnh mẽ hơn sự trả thù.
Khi Marshall đến Tu viện Westminster tham dự lễ đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth II năm 1953, toàn bộ hội chúng đứng dậy khi ông bước xuống lối đi. Ông nhìn ra sau để xem vị quý tộc là ai. Rồi ông nhận ra họ đang đứng vì ông.
Ông là người không thuộc hoàng tộc duy nhất ngồi tại bàn của Nữ hoàng đêm đó.
George C. Marshall chưa bao giờ tìm kiếm vinh quang. Ông xây dựng quân đội vĩ đại nhất trong lịch sử Mỹ, rồi dùng tài sản của Mỹ để cứu những kẻ thù mà quân đội đó đã đánh bại.
Quyền lực thực sự không phải là sự thống trị. Đó là lòng dũng cảm để chữa lành những gì hận thù đã phá hủy.

No comments:
Post a Comment