■ Con người lạnh lùng và thực dụng
Ông
ấy tên là Thương Ưởng (hình) hay Shang Yang (390–338 TCN). Tên gốc là
Công Tôn Ưởng, sống vào thời Chiến Quốc, tức Văn Lang ở nước ta.
Trong
lịch sử Trung Hoa, Thương Ưởng thường được xem là một trong những
gương mặt tiêu biểu nhứt của Pháp trị. Pháp trị là trường phái đặt trọng
tâm vào luật, mệnh lệnh, thưởng phạt và hiệu quả cai trị.
Điều
làm Thương Ưởng đặc biệt là ông không tin vào lòng tốt và đạo đức của
con người. Ông nghĩ rằng xã hội không thể cai trị bằng lễ nghĩa, lòng
nhân hay sự gương mẫu của người quân tử (theo mẫu hình của Khổng Tử).
Ông nhìn con người một cách lạnh lùng, và tin rằng con người hành động
vì lợi ích và vì sợ hãi.
Quan
niệm đó dẫn đến ý tưởng rằng nếu nhà nước muốn cai trị hiệu quả thì
phải thiết kế một hệ thống trong đó thưởng và phạt dẫn con người đi theo
mục tiêu của nhà nước.
Trong tư tưởng của Thương Ưởng, xã hội được chia thành hai nhóm chánh: làm ruộng và chiến tranh.
Làm ruộng tạo ra lương thực, thuế và dân số. Chiến tranh tạo ra đất đai, quyền lực và an ninh.
Những
hoạt động nào không trực tiếp phục vụ hai mục tiêu đó bị ông coi là lực
cản, phản xã hội. Theo đó, những hoạt động như buôn bán, giảng dạy, học
thuật là lực cản.
Có
thể nói tư tưởng này khá tân thời: Nhà nước là một cỗ máy tổ chức nguồn
lực, và dân chúng là lao động, binh lính, người nộp thuế, người bị ghi
danh và người có thể bị huy động.
Với Thương Ưởng, quyền lực cần danh sách, qui định, phần thưởng, hình phạt và khả năng thi hành.
"Danh sách" ở đây chính là chánh sách hộ khẩu của Thương Ưởng.
■ Chánh sách 'hộ khẩu'
Trước
Thương Ưởng, xã hội Trung Hoa thời Chu còn dựa nhiều vào quí tộc, dòng
họ, làng xóm và quan hệ phong kiến. Thương Ưởng muốn phá cấu trúc đó để
nhà nước Tần trực tiếp nắm từng hộ dân.
Nhà
nước cần biết trong mỗi hộ có bao nhiêu người, bao nhiêu lao động, ai
có thể đi lính, ai phải nộp thuế, ai phải làm ruộng. Với Thương Ưởng,
dân không phải là những cá nhân tự do trước hết, mà là nguồn lực của
quốc gia. Họ phải được sắp xếp để làm hai việc: sản xuất lương thực và
cung cấp binh lính.
Ý
tưởng của ông là dân cư cần phải đăng kí và tổ chức theo hộ dân, nhằm
biến dân cư thành đối tượng có thể quản lí, huy động và trừng phạt. Đây
là chánh sách kết hợp hộ tịch, thuế khóa, binh dịch, giám sát xã hội và
trách nhiệm liên đới.
Hộ
dân không chỉ là đơn vị cư trú, mà là đơn vị trách nhiệm. Một người
phạm tội thì không chỉ cá nhân đó chịu trách nhiệm, mà những hộ xung
quanh, nếu biết mà không tố giác, cũng có thể bị liên lụy.
Đây
là hệ thống liên tọa hoặc trách nhiệm liên đới. Nói cách khác, Thương
Ưởng biến làng xóm thành một mạng lưới tự giám sát. Mỗi người dân vừa là
đối tượng bị giám sát, vừa bị buộc phải giám sát người khác.
Chánh
sách hộ dân gắn với thưởng phạt. Ai tố giác tội phạm hoặc có công với
nhà nước thì được thưởng. Ai che giấu, không khai báo, hoặc để người
trong nhóm phạm luật mà không báo thì bị phạt.
Tinh thần Pháp gia của Thương Ưởng dựa vào lợi ích và sợ hãi. Ông cai trị dân dựa trên và khai thác nỗi sợ của họ.
Khi
nhà nước quản trực tiếp từng hộ thì quyền lực của giới quí tộc bị giảm.
Người dân không còn chỉ thuộc về tông tộc hay lãnh chúa, mà thuộc về sổ
sách của nhà nước. Đây là bước đi rất lớn trong quá trình biến nước Tần
thành một nhà nước trung ương tập quyền.
■ Chết vì chính luật của mình
Thương
Ưởng khai triển chánh sách hộ khẩu ở nước Tần và có thể nói là khá
thành công trong việc huy động xã hội cho chiến tranh. Ông được lòng vua
Tần là Tần Hiếu Công, nhưng lại làm mất lòng giai cấp quí tộc.
Năm
338 TCN, Tần Hiếu Công qua đời, Thương Ưởng không còn ai bảo trợ cho
ông. Thái tử lên ngôi. Phe của Công tử Kiền cáo buộc Thương Ưởng mưu
phản, và triều đình sai quan lại đi bắt ông.
Thương
Ưởng bỏ chạy. Ông đến một quán trọ ở cửa ải và muốn ngủ nhờ. Chủ quán
không biết người trước mặt mình là Thương Ưởng. Ông ta từ chối vì luật
của Thương Ưởng qui định rằng ai chứa người không có giấy tờ hợp lệ sẽ
bị liên lụy.
Nghe
vậy, Thương Ưởng than rằng: “Than ôi, cái hại của việc làm luật đến mức
này sao!” Đây là nguồn gốc của ý niệm “tự mình chết vì luật do mình đặt
ra”.
Sau
đó, ông chạy sang nước Ngụy. Nhưng nước Ngụy không nhận. Lí do là trước
đó Thương Ưởng từng dùng mưu đánh bại quân Ngụy, khiến người Ngụy oán
hận. Hơn nữa, nếu chứa một kẻ bị nước Tần xem là phản nghịch, Ngụy có
thể bị Tần trả thù.
Không
còn đường thoát, Thương Ưởng trở về đất phong của mình ở Thương. Ông
tập hợp thuộc hạ và binh lính tại địa phương, rồi đem quân đánh về phía
bắc.
Hành
động đó khiến lời cáo buộc “mưu phản” trở thành có vẻ hợp lí. Từ một
người bị cáo buộc phản nghịch, ông bị đẩy vào tình thế phải hành động
như một người phản nghịch.
Quân
Tần kéo đến đánh. Thương Ưởng bị giết tại Trịnh, vùng Miện Trì. Sau đó,
Tần Huệ Vương cho xé xác ông bằng xe và bêu xác để thị uy dân chúng,
đồng thời diệt cả nhà ông.
Bi
kịch Thương Ưởng là ông chết sau khi đã thành công, chứ không thất bại,
và chết vì chính ý tưởng của mình. Ông đã xây dựng một nhà nước trong
đó luật cao hơn tình nghĩa, quyền lực cao hơn lòng nhân, và con người bị
đặt vào mạng lưới thưởng phạt. Cuối cùng, khi chánh trị đổi chiều, ông
cũng không còn nơi trú ẩn ngoài cái mạng lưới đó.
Cái
chết của Thương Ưởng là một bài học lạnh lùng về quyền lực. Nhà cải
cách có thể dùng nhà nước để đánh bại giai cấp quí tộc, nhưng nếu không
có nền tảng chánh trị rộng hơn, số phận của họ vẫn nằm trong tay người
kế vị.
Nguồn: Fb giáo sư Nguyễn Tuấn

No comments:
Post a Comment