; }

NHÂN VĂN – GIAI PHẨM & CÁI TỘI CỦA CHỮ NGHĨA

 

Phần 1
Nói đến “Nhân văn – Giai phẩm”, nhiều người thường cúi đầu thở dài, như nhắc về một cái tang đã chôn trong đất lạnh từ lâu. Nhưng khốn nạn thay, cái tang ấy vẫn bốc mùi, ám khói đến hôm nay. Không phải vì những cây bút năm ấy thiếu tài, thiếu dũng khí – mà bởi chúng ta, trong một thời gian dài, tự tròng vào cổ mình một sợi dây: sợi dây trói chữ nghĩa.
Cái “tội” của họ, nếu có, rốt cuộc chỉ là dám viết thẳng. Viết cái họ thấy, cái họ đau, cái họ khát khao. Viết rằng: “Tôi muốn tự do như chim bay trên trời, như cây cỏ mọc ngoài đồng.” Lạ thay, ở một xứ sở vừa hò hét “độc lập – tự do”, hai chữ “tự do” lại trở thành điều cấm kỵ.
Những năm 1956, bầu không khí văn chương Hà Nội tưởng như hứa hẹn một mùa xuân. Người ta in Giai phẩm, viết Nhân văn, hô vang rằng văn nghệ sĩ không thể làm cái loa tuyên truyền. Rồi – theo các tư liệu lịch sử – một loạt chỉ thị từ thượng tầng biến mùa xuân ấy thành mùa đông băng giá.
Người ta lôi những nhà văn, nhà thơ ra kiểm điểm, gán nhãn “phản động”, “suy đồi”… theo báo cáo, quyết định của thời đó. Những nhãn mác ấy, xét về hiện tại, chỉ phản ánh quan điểm quản lý văn hóa của cơ chế, không phải sự thật tuyệt đối về tài năng hay đạo đức con người. Thế là chữ nghĩa – vốn hồn cốt của dân tộc – bị nhấn chìm xuống bùn đen.
* Cú đánh chí tử vào văn hóa
Hai hệ quả không thể bỏ qua:
Thứ nhất, văn hóa bị thiếu hụt nghiêm trọng trong giai đoạn đó. Khi những cây bút xuất sắc bị cấm in, bị bức tử, cái còn lại chỉ là văn chương minh họa. Người ta viết để ca ngợi, để vỗ tay, để tô hồng. Thơ ca biến thành khẩu hiệu, tiểu thuyết thành bản báo cáo. Cái đẹp bị hiến tế cho cái gọi là “đúng đường lối”. Hậu quả: một thế hệ bạn đọc lớn lên chỉ biết “trung với Đảng, hiếu với dân”, quên mất rằng văn chương trước hết là tiếng thở dài, giọt nước mắt, tiếng cười xé ruột.
Thứ hai, nó tạo ra tiền lệ chết người: cái bóng kiểm duyệt. Sau Nhân văn – Giai phẩm, bất kỳ ai cầm bút cũng phải nơm nớp: viết cái này có phạm húy không? in cái kia có bị quy chụp không? Cái sợ ấy – theo nhiều nghiên cứu – chính là di sản lớn nhất của vụ việc, dựng nên một bức tường ngăn chữ nghĩa khỏi đời sống. Đến hôm nay, bức tường ấy chưa đổ; chỉ khác là song sắt nay sơn màu, trông “dân chủ” hơn chút.
* Phùng Quán – đứa con hoang của chữ nghĩa
Câu chuyện của Phùng Quán minh họa bi hài ấy. Một chàng trai vừa ngoài đôi mươi, từng hăng hái đi bộ đội, viết Lời mẹ dặn:
“Yêu ai cứ bảo là yêu
Ghét ai cứ bảo là ghét
Dù ai cầm dao doạ giết
Cũng không nói ghét thành yêu.”
Những câu thơ tưởng như tục ngữ mới này, theo báo cáo và nhận định của cơ quan quản lý lúc bấy giờ, bị coi là “tư tưởng tự do cá nhân chủ nghĩa”. Hậu quả: Phùng Quán bị đẩy ra lề đường văn học, cấm xuất bản, cấm viết, cấm nói. Cuộc sống của ông những năm sau đó – ngủ ghế đá, câu cá trộm, ăn nhờ bữa rượu rẻ tiền – là những tư liệu lịch sử, phản ánh bi kịch của một nhà thơ từng được ca ngợi.
* Một xã hội tự ăn thịt mình
Nhìn vào bi kịch Phùng Quán, thấy rõ: vụ Nhân văn – Giai phẩm không chỉ là chuyện cá nhân mà còn là hiện tượng xã hội. Nó bịt mồm những tiếng nói trung thực, biến trí thức thành kẻ tự kiểm duyệt. Cái “tinh hoa” còn lại chỉ là những cây bút ngoan ngoãn, xếp hàng nhận giải thưởng, viết thơ ca ngợi lãnh tụ, ca ngợi thành tích. Một xã hội chỉ còn tiếng vỗ tay, thiếu tiếng khóc, tiếng chửi, tiếng cười cay đắng – thì đó là một XHCN thu nhỏ của thời ấy.
Ảnh: internet

No comments:

Post a Comment