Đặng Mỹ Dung, tên tiếng Anh là Yung Krall (1946–2023), là một nhà văn, cựu điệp viên của Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) và Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI), đồng thời là vợ của một sĩ quan hải quân Hoa Kỳ. 
Bà được biết đến rộng rãi qua tác phẩm hồi ký Ngàn Giọt Lệ Rơi (tựa tiếng Anh: A Thousand Tears Falling), một cuốn sách ghi lại hành trình cá nhân đầy biến động của bà trong bối cảnh lịch sử Việt Nam hậu Chiến tranh Việt Nam.
Tiểu Sử Cá Nhân Và Gia Đình
Đặng Mỹ Dung sinh năm 1946 tại Việt Nam, là con thứ tư trong một gia đình có bảy anh chị em: anh Đặng Văn Khôi (sinh 1937, đã mất), chị Kim, chị Cương (đã mất), em Đặng Hải Vân (sinh 1950, đã mất), em Đặng Hòa Bình (sinh 1954), và em Đặng Minh Tâm (sinh 1956). Cha bà là ông Đặng Quang Minh, một nhà ngoại giao theo phe cộng sản, từng giữ chức Đại sứ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Liên Xô (Mạc Tư Khoa).
Năm 1954, sau Hiệp định Genève, cha bà tập kết ra Bắc theo phe cộng sản, trong khi mẹ bà và các con ở lại miền Nam Việt Nam.
Sự chia cắt này đã tạo nên bi kịch gia đình “Quốc-Cộng”, với các thành viên bị cuốn vào hai phe đối lập trong chiến tranh.
Bà kết hôn với Thiếu tá Hải quân Hoa Kỳ John Krall (sau này là đại úy phi công) tại Sài Gòn, và gia đình sống tại Hawaii trước năm 1975.
Sau biến cố 30 tháng 4 năm 1975, bà đã liên lạc với Đề đốc Gaylor, Tổng tư lệnh Hạm đội Thái Bình Dương tại Trân Châu Cảng, để cầu cứu đưa mẹ và em gái thoát khỏi Việt Nam. Sự việc này đã dẫn đến sự can thiệp của CIA và FBI, đánh dấu sự khởi đầu cho vai trò tình báo của bà. 
Bà sống cùng mẹ tại Mỹ sau khi gia đình được đoàn tụ một phần, và mẹ bà qua đời vào đầu thế kỷ 21. Bà có con trai riêng là David Fenech, người sau này chia sẻ về sự khiêm tốn và tận tụy của bà. Đặng Mỹ Dung qua đời lúc 7 giờ chiều ngày 23 tháng 3 năm 2023 tại Atlanta, Georgia, Hoa Kỳ, hưởng thọ 77 tuổi.  
Sự Nghiệp Và Hoạt Động Tình Báo
Sự nghiệp của Đặng Mỹ Dung chủ yếu gắn liền với lĩnh vực tình báo và hoạt động ngoại giao hậu chiến. Năm 1975, sau khi tiết lộ danh tính là con gái của Đại sứ Đặng Quang Minh, bà được CIA và FBI tuyển mộ, với biệt danh “Con Chim Xanh” và “Ngàn Giọt Lệ”.
Bà tham gia các hoạt động tình báo toàn cầu, bao gồm việc sắp xếp các cuộc gặp giữa cha bà (đại diện phe cộng sản) và gia đình tại các địa điểm trung lập như Nhật Bản (tháng 6 năm 1975), Paris và London.
Những cuộc gặp này không chỉ mang tính cá nhân mà còn liên quan đến các cuộc tranh luận chính trị, ngoại giao và tình báo, với các bên cố gắng mua chuộc lẫn nhau. 
Một sự kiện nổi bật là cuộc gặp cha-con tại Tokyo năm 1975, sau hơn 20 năm xa cách, nơi bà đại diện cho phía Mỹ để thuyết phục cha đào tẩu nhưng thất bại do sự khác biệt ý thức hệ. Bà cũng hỗ trợ đưa người thân ra khỏi Việt Nam và tham gia các chiến dịch tình báo khác, bao gồm việc từ chối về chịu tang cha khi ông qua đời năm 1977.
Vai trò của bà được giải mật vào những năm 1990, dẫn đến việc bà viết hồi ký để chia sẻ câu chuyện. Bà được đánh giá là một điệp viên xuất sắc, góp phần vào các hoạt động tình báo Mỹ trong giai đoạn hậu chiến, và sau này trở thành đặc vụ FBI. 
Tác Phẩm Ngàn Giọt Lệ Rơi
Tác phẩm chính của Đặng Mỹ Dung là hồi ký Ngàn Giọt Lệ Rơi (xuất bản tiếng Anh năm 1995 dưới tựa A Thousand Tears Falling, và bản dịch tiếng Việt năm 2010).
Cuốn sách dày 412 trang, được viết dưới dạng câu chuyện thật nhưng ly kỳ như tiểu thuyết trinh thám, tập trung vào giai đoạn hậu 30 tháng 4 năm 1975 – một góc nhìn hiếm hoi so với các hồi ký Việt Nam thường chỉ dừng lại trước thời điểm này. 
Nội dung miêu tả bi kịch gia đình bị chia cắt bởi chiến tranh: cha theo cộng sản, mẹ ở miền Nam, anh em trai tham gia hai phe (một bị sa thải khỏi quân đội miền Bắc vì chống chiến tranh, một là phi công miền Nam thiệt mạng năm 1975).
Cuốn sách nhận được khen ngợi từ báo chí Mỹ, được sử dụng làm tài liệu giảng dạy tại các trường trung học Hoa Kỳ, và được giới thiệu tại các sự kiện cộng đồng Việt Nam hải ngoại, như tại San Jose năm 2010 và Dallas.
Nó nhấn mạnh vai trò của phụ nữ trong lịch sử, với các cuộc tranh luận chính trị và nước mắt chia ly, đồng thời khắc họa sự đấu tranh nội tâm giữa tình cảm gia đình và ý thức hệ. 
Tác phẩm không chỉ là hồi ký cá nhân mà còn góp phần làm sáng tỏ lịch sử hậu chiến từ góc nhìn tình báo và gia đình.
Di Sản Và Đánh Giá
Di sản của Đặng Mỹ Dung nằm ở việc bà đã vượt qua bi kịch cá nhân để trở thành biểu tượng của phụ nữ Việt Nam trong lĩnh vực tình báo và văn học hải ngoại. Bà được xem là “nữ anh hùng” nhờ sự sáng suốt trong việc nhận diện “chánh tà”, dù cha bà theo chủ nghĩa cộng sản. 
Cuốn sách của bà đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ, đặc biệt trong cộng đồng Việt Nam tại Mỹ, và được đánh giá cao vì góc nhìn độc đáo từ một phụ nữ từng là điệp viên nhị trùng. Bà được nhớ đến như một người khiêm tốn, tận tụy với gia đình và sứ mệnh tình báo, góp phần vào việc bảo vệ lợi ích Mỹ trong Chiến tranh Lạnh.
***
Chi Tiết Về Các Hoạt Động Tình Báo Của Đặng Mỹ Dung (Yung Krall)
Đặng Mỹ Dung, hay còn gọi là Yung Krall, đã tham gia các hoạt động tình báo cho Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) và Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) từ năm 1975, sau sự kiện 30 tháng 4 năm 1975 tại Việt Nam. Với biệt danh hoạt động “Keyseat” (còn gọi là “Ngàn Giọt Lệ” hoặc “Con Chim Xanh”), bà đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch chống gián điệp, đặc biệt liên quan đến mạng lưới tình báo Việt Nam tại Mỹ.
Các hoạt động của bà được ghi nhận trong hồi ký A Thousand Tears Falling và các tài liệu giải mật, nhấn mạnh sự kết hợp giữa yếu tố cá nhân (gia đình bị chia cắt bởi chiến tranh) và sứ mệnh tình báo chuyên nghiệp.  
Bối Cảnh Tham Gia Tình Báo
• Khởi Đầu (Năm 1975): Sau khi miền Nam Việt Nam sụp đổ, bà Đặng Mỹ Dung, lúc đó đang sống tại Hawaii cùng chồng là Thiếu tá Hải quân Mỹ John Krall, đã tiếp cận CIA để hỗ trợ giải cứu mẹ và em gái khỏi Việt Nam. Bà tiết lộ danh tính là con gái của Đại sứ Đặng Quang Minh (phe cộng sản), dẫn đến việc được tuyển mộ làm điệp viên tình nguyện không lương. Vai trò ban đầu của bà là sử dụng mối quan hệ gia đình để thu thập thông tin về hoạt động của phe cộng sản. Bà sắp xếp các cuộc gặp với cha tại các địa điểm trung lập như Tokyo (Nhật Bản, tháng 6 năm 1975), Paris và London, nhằm thuyết phục ông đào tẩu nhưng thất bại do sự khác biệt ý thức hệ.  
• Chuyển Sang FBI Và “Joint Asset” (Năm 1976): Khi chuyển đến Washington D.C., do quy định cấm CIA hoạt động nội địa, bà trở thành “tài sản chung” (joint asset) của CIA và FBI. Bà hoạt động dưới mã “Keyseat” trong Chiến dịch Magic Dragon, tập trung vào việc giám sát và xâm nhập các mạng lưới gián điệp Việt Nam tại Mỹ.  
Các Hoạt Động Chính
• Xâm Nhập Mạng Lưới Gián Điệp Việt Nam (1976–1978): Bà đóng vai trò quan trọng trong việc thâm nhập mạng lưới liên quan đến David Truong (một người Việt Nam tại Mỹ con LS Trương Đình Dzu) và Ronald Humphrey (một quan chức Bộ Ngoại giao Mỹ). Làm người đưa thư cho Truong, bà đã thu thập bằng chứng về việc chuyển giao tài liệu mật từ Mỹ sang Việt Nam qua đường ngoại giao. Hoạt động này bao gồm việc theo dõi các cuộc liên lạc và thu thập thông tin tình báo ở Bắc Mỹ và châu Âu. Bà hoạt động bí mật trong nhiều tháng, cung cấp thông tin dẫn đến việc bắt giữ Truong và Humphrey năm 1978 – đây là vụ án gián điệp duy nhất liên quan đến Việt Nam trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.  
• Làm Nhân Chứng Chính
Trong Vụ Án: Năm 1978, bà làm nhân chứng chính tại tòa án trong vụ án gián điệp chống lại Truong và Humphrey. Bà khai rằng động cơ của Humphrey là tình yêu dành cho một phụ nữ Việt Nam, và bà đã cung cấp bằng chứng về các hoạt động chuyển tài liệu mật. Vụ án này dẫn đến việc kết án hai bị cáo, và vai trò của bà được công khai một phần sau khi được giải mật vào những năm 1990.  
• Hoạt Động Ở Châu Âu Và Bắc Mỹ (1975–1990): Bà tham gia các chiến dịch tình báo tại châu Âu, bao gồm giám sát các hoạt động ngoại giao của phe cộng sản.
Bà cũng hỗ trợ đưa người thân (mẹ và em gái) ra khỏi Việt Nam, đồng thời từ chối về chịu tang cha khi ông qua đời năm 1977 để tránh rủi ro tình báo.
Các hoạt động của bà tập trung vào việc thu thập thông tin về mạng lưới gián điệp Việt Nam hậu chiến, góp phần vào an ninh quốc gia Mỹ.  
Di Sản Và Đánh Giá
Các hoạt động tình báo của Đặng Mỹ Dung được đánh giá cao nhờ khả năng xâm nhập sâu và cung cấp thông tin quan trọng, giúp Mỹ ngăn chặn các rủi ro an ninh từ mạng lưới Việt Nam.
Bà được mô tả là một điệp viên xuất sắc, kết hợp giữa kỹ năng cá nhân và bối cảnh gia đình phức tạp. Tuy nhiên, vai trò này cũng mang lại bi kịch cá nhân, như sự chia rẽ gia đình và những cuộc tranh luận ý thức hệ với cha. Di sản của bà được lưu giữ qua hồi ký, được sử dụng làm tài liệu giảng dạy tại Mỹ và là nguồn cảm hứng cho cộng đồng Việt Nam hải ngoại.
***
Giới Thiệu Về Vụ Án Truong-Humphrey
Vụ án Truong-Humphrey là một vụ việc gián điệp nổi bật trong thời kỳ hậu Chiến tranh Việt Nam, diễn ra vào năm 1978 tại Hoa Kỳ.
Vụ án liên quan đến hai bị cáo chính: David Truong, một sinh viên phản chiến người Mỹ gốc Việt, và Ronald Humphrey, một quan chức của Cơ quan Thông tin Hoa Kỳ (USIA). Họ bị cáo buộc chuyển giao tài liệu mật của chính phủ Mỹ cho Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (Bắc Việt Nam) qua đường ngoại giao, vi phạm luật gián điệp.  
Đây là vụ án gián điệp duy nhất liên quan đến Việt Nam trong Chiến tranh Lạnh, và nó đã dẫn đến các cuộc tranh luận về giám sát tình báo nội địa, quyền riêng tư, và động cơ của các bị cáo. 
Các Bên Liên Quan Chính
• David Truong: Sinh ra tại Việt Nam, Truong là con trai của Luật sư Trương Đình Dzu ở miền Nam Việt Nam. Ông di du học ở Mỹ và trở thành tay phản chiến chống chiến tranh Việt Nam, từng tham gia phong trào hòa bình. Truong bị cáo buộc làm trung gian chuyển tài liệu mật từ Humphrey đến các đại diện Việt Nam tại Liên Hợp Quốc và qua túi ngoại giao Pháp đến Hà Nội.  
• Ronald Humphrey: Một quan chức cấp thấp tại USIA, Humphrey bị cáo buộc đánh cắp và chuyển giao tài liệu mật, bao gồm các báo cáo tình báo về Việt Nam và các vấn đề ngoại giao. Động cơ của ông được cho là mang tính cá nhân: Humphrey đang cố gắng giải cứu vợ và con trai của một người bạn Việt Nam bị kẹt tại miền Nam Việt Nam sau năm 1975, bằng cách đổi lấy tài liệu để lấy lòng phía Việt Nam.  
• Yung Krall (Đặng Mỹ Dung): Là nhân chứng chính của chính phủ Mỹ, bà hoạt động dưới vỏ bọc tình báo cho CIA và FBI. Krall đã thâm nhập mạng lưới của Truong dưới dạng người đưa thư, thu thập bằng chứng về hoạt động gián điệp. Bà làm chứng tại tòa, cung cấp chi tiết về các cuộc liên lạc và chuyển giao tài liệu.
Chi Tiết Sự Kiện
Vụ án bắt đầu từ năm 1977, khi tình báo Mỹ phát hiện hoạt động đáng ngờ liên quan đến Truong và Humphrey. Các bị cáo bị cáo buộc vi phạm Đạo luật Gián điệp (Espionage Act) bằng cách chuyển giao tài liệu mật, bao gồm các báo cáo về tình hình Việt Nam hậu chiến và các vấn đề ngoại giao khu vực. Các hoạt động cụ thể bao gồm:
• Chuyển Giao Tài Liệu: Humphrey đánh cắp tài liệu từ văn phòng USIA và chuyển cho Truong, người sau đó gửi chúng qua đường ngoại giao đến Việt Nam. Các tài liệu này không phải là bí mật quốc phòng cao cấp mà chủ yếu là báo cáo tình báo thông thường, nhưng vẫn bị coi là vi phạm an ninh quốc gia.  
• Tài liệu được sao chép và gửi qua túi ngoại giao của Pháp đến Hà Nội, hoặc qua các liên lạc tại Liên Hợp Quốc. Vụ án được phát hiện qua giám sát điện thoại và theo dõi của FBI, dẫn đến tranh cãi về tính hợp pháp của các biện pháp giám sát mà không có lệnh tòa.  
• Bắt Giữ Và Thẩm Vấn: Hai bị cáo bị bắt vào năm 1978. Phiên tòa diễn ra tại Tòa án Liên bang Virginia, với bằng chứng chính từ Krall và các tài liệu bị thu giữ. Phiên tòa kéo dài, với các lập luận từ phía bào chữa rằng đây không phải gián điệp thực thụ mà là hành động nhân đạo của Humphrey.  
Vai Trò Của Tình Báo Và Nhân Chứng
Vụ án là kết quả của Chiến dịch Magic Dragon, một hoạt động chung giữa CIA và FBI nhằm giám sát mạng lưới gián điệp Việt Nam tại Mỹ. Krall, với vai trò điệp viên nhị trùng,





No comments:
Post a Comment